Kinh tế không gian: Thế giới chạy đua và bài học cho Việt Nam
TS. Nguyễn Nghĩa, Thư ký Hội đồng khoa học, Viện công nghệ VinIT | 26/08/2026
Kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp đang được nhiều quốc gia xác định là những động lực tăng trưởng mới trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Không chỉ tạo ra các ngành công nghiệp công nghệ cao có giá trị gia tăng lớn, hai lĩnh vực này còn góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng thông qua nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và mở rộng các thị trường dịch vụ số...

Nhiều quốc gia đã ban hành chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế tầm thấp và ngành công nghiệp hàng không vũ trụ. Thực tế cho thấy, cuộc cạnh tranh quốc tế hiện nay không còn giới hạn ở mục tiêu chinh phục không gian, mà đang chuyển sang cạnh tranh về công nghệ, chuỗi giá trị, dữ liệu và năng lực thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ không gian.
THẾ GIỚI ĐANG CHẠY ĐUA RA SAO?
Hoa Kỳ là quốc gia đi đầu thế giới trong phát triển kinh tế không gian vũ trụ, đồng thời tiên phong xây dựng hệ sinh thái kinh tế tầm thấp trên nền tảng công nghệ số, đổi mới sáng tạo và sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân.
Trong mô hình này, Nhà nước tập trung vào nghiên cứu cơ bản, xây dựng thể chế, phát triển hạ tầng và tạo lập thị trường, trong khi doanh nghiệp giữ vai trò chủ yếu trong nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm.
Trong khoảng hai thập niên qua, Hoa Kỳ đã chuyển mạnh từ mô hình chương trình không gian chủ yếu do Nhà nước đầu tư sang thương mại hóa các hoạt động không gian. Chính phủ không còn trực tiếp thực hiện toàn bộ các nhiệm vụ nghiên cứu, chế tạo và vận hành, mà ngày càng chuyển sang đặt hàng dịch vụ từ khu vực tư nhân. Cách tiếp cận này góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh của các doanh nghiệp công nghệ và hình thành thị trường không gian thương mại có quy mô hàng đầu thế giới.
Đối với kinh tế tầm thấp, Hoa Kỳ tiếp cận theo hướng xây dựng hệ sinh thái tích hợp giữa phương tiện bay không người lái (UAV), phương tiện bay điện cất hạ cánh thẳng đứng (eVTOL), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, hệ thống quản lý không lưu số và mạng truyền thông thế hệ mới. Nhiều bang và thành phố đã triển khai các chương trình thí điểm, chuẩn bị cho việc thương mại hóa vận tải hàng không đô thị và các dịch vụ logistics bằng UAV.
Những năm gần đây, Trung Quốc nổi lên là quốc gia có tốc độ phát triển nhanh trong lĩnh vực kinh tế không gian vũ trụ, đặc biệt là kinh tế tầm thấp (Low-Altitude Economy). Nếu Hoa Kỳ dẫn đầu về thương mại hóa hoạt động không gian với vai trò nổi bật của khu vực tư nhân, Trung Quốc lựa chọn mô hình phát triển dựa trên sự dẫn dắt của Nhà nước, kết hợp giữa quy hoạch chiến lược quốc gia, đầu tư công quy mô lớn và huy động nguồn lực doanh nghiệp.
Kinh tế không gian vũ trụ được Trung Quốc xác định là một trong những ngành công nghiệp chiến lược, nhằm nâng cao năng lực khoa học, công nghệ, bảo đảm an ninh quốc gia và tạo động lực tăng trưởng mới. Từ năm 2023, kinh tế tầm thấp được đưa vào các văn kiện phát triển quốc gia như một lĩnh vực kinh tế mới, có vai trò thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển công nghiệp công nghệ cao và hình thành các mô hình kinh doanh mới.
Điểm nổi bật trong mô hình của Trung Quốc là phát triển đồng thời ba trụ cột gồm hạ tầng không gian, công nghiệp chế tạo và hệ sinh thái ứng dụng. Chính phủ giữ vai trò quy hoạch, đầu tư hạ tầng và ban hành chính sách; doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò nòng cốt trong các lĩnh vực chiến lược; trong khi doanh nghiệp tư nhân ngày càng tham gia sâu vào nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa các sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao.
Việt Nam cần sớm hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy trình đăng ký, cấp phép, kiểm định và chứng nhận đối với UAV, eVTOL và các công nghệ hàng không mới. Song song với khung pháp lý chung, có thể lựa chọn một số địa phương có điều kiện phù hợp để hình thành các khu thử nghiệm, trước khi từng bước mở rộng phạm vi ứng dụng và thương mại hóa.
TS. Nguyễn Nghĩa,Thư ký Hội đồng khoa học, Viện công nghệ VinIT
Liên minh châu Âu (European Union - EU) là một trong những trung tâm phát triển kinh tế không gian vũ trụ lớn của thế giới, cùng với Hoa Kỳ và Trung Quốc. EU xây dựng nền kinh tế không gian dựa trên sự liên kết giữa các quốc gia thành viên, thống nhất thị trường, hài hòa thể chế và tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời huy động nguồn lực chung cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ.
Mục tiêu xuyên suốt của EU là xây dựng một “nền kinh tế không gian mở, cạnh tranh, an toàn và bền vững”, trong đó không gian vũ trụ được xem là hạ tầng chiến lược phục vụ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tăng cường tự chủ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn khối.
Trong lĩnh vực kinh tế tầm thấp, EU không chỉ tập trung phát triển UAV hay eVTOL mà hướng tới hình thành hệ sinh thái quản lý không gian bay số (Digital Sky), tích hợp các phương tiện bay có người lái và không người lái trong cùng một hệ thống quản lý giao thông hàng không hiện đại, an toàn và thông minh.
Nhật Bản là một trong những quốc gia châu Á có ngành công nghiệp hàng không vũ trụ phát triển sớm và hiện thuộc nhóm các cường quốc không gian trên thế giới. Trong chiến lược phát triển quốc gia, công nghiệp hàng không vũ trụ được xác định là ngành công nghệ chiến lược, có vai trò thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp chế tạo, bảo đảm an ninh kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đồng thời, Nhật Bản coi dữ liệu không gian và công nghệ số là nền tảng quan trọng để thực hiện chiến lược Society 5.0, hướng tới xây dựng xã hội siêu thông minh, kết nối không gian vật lý với không gian số.
Trong lĩnh vực kinh tế tầm thấp, Nhật Bản tiếp cận theo hướng phát triển từng bước, ưu tiên các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như logistics, ứng cứu khẩn cấp, giám sát thiên tai, kiểm tra hạ tầng, nông nghiệp thông minh và vận tải hàng không đô thị. Việc triển khai được thực hiện thông qua các chương trình thử nghiệm tại địa phương trước khi mở rộng trên phạm vi quốc gia.
Mặc dù khởi đầu muộn hơn Hoa Kỳ, Nhật Bản và một số quốc gia châu Âu, Hàn Quốc đã nhanh chóng hình thành hệ sinh thái công nghiệp hàng không vũ trụ hiện đại, với khả năng tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Điểm đặc trưng trong mô hình Hàn Quốc là sự kết hợp chặt chẽ giữa chiến lược quốc gia về chuyển đổi số, phát triển công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghiệp quốc phòng và công nghiệp hàng không vũ trụ. Chính phủ giữ vai trò kiến tạo thể chế, đầu tư cho nghiên cứu nền tảng và hỗ trợ doanh nghiệp, trong khi các tập đoàn công nghệ lớn là lực lượng dẫn dắt quá trình nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa.
Đối với kinh tế tầm thấp, Hàn Quốc coi đây là một trong những ngành kinh tế mới có khả năng tạo động lực tăng trưởng sau năm 2030. Chính phủ đã xây dựng lộ trình phát triển giao thông hàng không đô thị (Korean Urban Air Mobility - K-UAM), hướng tới hình thành mạng lưới vận tải hàng không thông minh, kết nối với hệ thống giao thông đô thị và nền kinh tế số.
CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CỦA CÁC QUỐC GIA
Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc đều coi kinh tế không gian và kinh tế tầm thấp là những lĩnh vực công nghệ chiến lược, có khả năng hình thành các ngành kinh tế mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hoa Kỳ: Thúc đẩy thương mại hóa và phát triển khu vực tư nhân
Hoa Kỳ không xây dựng một chiến lược tổng thể duy nhất về kinh tế không gian, mà hình thành hệ thống các chiến lược chuyên ngành có tính liên kết cao. Định hướng xuyên suốt là duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ không gian, bảo đảm lợi ích quốc gia, đồng thời thúc đẩy thương mại hóa và phát triển khu vực tư nhân.
Đối với kinh tế tầm thấp, Chính phủ tập trung xây dựng khung pháp lý theo hướng hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) liên tục hoàn thiện các quy định liên quan đến UAV, hoạt động bay ngoài tầm nhìn (BVLOS), tích hợp UAV vào không phận quốc gia và thử nghiệm eVTOL. Phương thức quản lý dựa trên mức độ rủi ro tạo dư địa cho doanh nghiệp thử nghiệm và phát triển các mô hình mới.
Điểm nổi bật trong mô hình của Hoa Kỳ là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự phân vai tương đối rõ giữa Nhà nước, các cơ sở nghiên cứu và khu vực tư nhân. NASA, DARPA và NSF đầu tư cho nghiên cứu nền tảng; các trường đại học cung cấp nguồn nhân lực và nghiên cứu công nghệ; các quỹ đầu tư hỗ trợ thương mại hóa, trong khi doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường.
Sự phát triển của SpaceX, Blue Origin, Planet Labs, Maxar và nhiều doanh nghiệp công nghệ khác đã góp phần hình thành các thị trường mới về phóng vệ tinh, quan sát Trái đất, Internet vệ tinh, UAV, logistics thông minh, eVTOL và dịch vụ dữ liệu.
Trung Quốc: Đầu tư đồng bộ, hình thành chuỗi giá trị
Trung Quốc lựa chọn mô hình phát triển có tính tập trung cao, gắn ngành công nghiệp không gian với mục tiêu hiện đại hóa đất nước và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Các chương trình về vệ tinh, hệ thống định vị Bắc Đẩu, tên lửa, trạm vũ trụ, quan sát Trái đất và Internet vệ tinh được triển khai đồng bộ trong các kế hoạch trung và dài hạn. Đối với kinh tế tầm thấp, lĩnh vực này được xác định là một “động lực tăng trưởng mới”, đi cùng với việc hoàn thiện quản lý vùng trời, phát triển hạ tầng điều hành bay và xây dựng các khu vực thí điểm UAV, eVTOL.
Một đặc trưng quan trọng của Trung Quốc là kết hợp định hướng tập trung ở Trung ương với khả năng triển khai linh hoạt tại địa phương. Chính quyền các địa phương được chủ động xây dựng khu thí điểm, thu hút đầu tư và phát triển các mô hình ứng dụng. Đồng thời, Trung Quốc đầu tư đồng bộ vào trung tâm điều hành bay, mạng lưới giám sát, sân bay chuyên dụng, trạm cất hạ cánh, hạ tầng truyền thông và nền tảng dữ liệu.
Các cụm công nghiệp hàng không vũ trụ tập trung doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực như linh kiện, động cơ, pin, cảm biến, bán dẫn, AI, phần mềm và dịch vụ dữ liệu, qua đó hình thành chuỗi cung ứng tương đối hoàn chỉnh.
Liên minh châu Âu: Xây dựng hạ tầng và thị trường dùng chung
EU nổi bật với cách tiếp cận dựa trên phát triển hạ tầng và thị trường dùng chung. Chương trình Không gian châu Âu với các hệ thống Galileo, Copernicus, EGNOS và GOVSATCOM tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng kinh tế - xã hội. Đặc biệt, dữ liệu vệ tinh mở được cung cấp cho doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý để phát triển các ứng dụng trong nông nghiệp, giao thông, môi trường, quản lý đô thị và kinh tế biển.
Trong kinh tế tầm thấp, chương trình U-space hướng tới xây dựng hệ thống quản lý giao thông UAV theo thời gian thực, tích hợp AI, dữ liệu lớn, cảm biến và mạng truyền thông số.
Thông qua Horizon Europe, European Innovation Council, InvestEU và các quỹ chuyên ngành, EU hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, thử nghiệm, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường. Điểm đáng chú ý là EU không tập trung hỗ trợ trực tiếp từng doanh nghiệp, mà ưu tiên xây dựng một hệ sinh thái chung gồm hạ tầng, dữ liệu mở, tiêu chuẩn, cơ sở thử nghiệm và thị trường thống nhất. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để nhiều chủ thể tiếp cận nguồn lực và tham gia vào chuỗi giá trị không gian.
Nhật Bản: Duy trì đầu tư R&D dài hạn
Nhật Bản phát triển lĩnh vực này trên cơ sở Chiến lược Không gian cơ bản, kết hợp nghiên cứu khoa học không gian, công nghiệp vũ trụ và ứng dụng dữ liệu vệ tinh. JAXA đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ, phối hợp với doanh nghiệp và trường đại học để đưa kết quả nghiên cứu vào thương mại hóa.
Các tập đoàn lớn tham gia sâu vào chuỗi giá trị từ vệ tinh, tên lửa, thiết bị điện tử, cảm biến đến nền tảng dữ liệu. Trong kinh tế tầm thấp, Nhật Bản phát triển các khu thử nghiệm UAV, trung tâm điều hành bay và hạ tầng truyền thông phục vụ logistics, quản lý thiên tai, giám sát công trình và vận tải hàng không đô thị.
Điểm mạnh của Nhật Bản là duy trì cơ chế hỗ trợ R&D ổn định và dài hạn, kết hợp đầu tư của Nhà nước với ưu đãi thuế, tín dụng và các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Mô hình hợp tác giữa Nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp giúp rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến sản phẩm thương mại.
Hàn Quốc: Đẩy mạnh tự chủ công nghệ và thương mại hóa
Hàn Quốc tập trung nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ không gian, vệ tinh, tên lửa và dịch vụ dữ liệu. Việc thành lập Cơ quan Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KASA) góp phần tập trung nguồn lực và nâng cao hiệu quả điều phối ở cấp quốc gia.
Đối với kinh tế tầm thấp, K-UAM Roadmap xác định lộ trình đến năm 2035, từ hoàn thiện pháp lý, xây dựng hạ tầng và hệ thống quản lý giao thông đến thử nghiệm eVTOL và thương mại hóa dịch vụ vận tải hàng không.
Hàn Quốc đồng thời xây dựng môi trường pháp lý linh hoạt, đầu tư vào các khu thử nghiệm UAV, cơ sở kiểm định, trung tâm điều hành bay và hạ tầng số. Các tập đoàn lớn tham gia từ vệ tinh, động cơ, cảm biến và AI đến eVTOL. Chính phủ dành nguồn lực đáng kể cho R&D, kết hợp ưu đãi thuế, tín dụng, quỹ đổi mới sáng tạo và hợp tác công - tư để thúc đẩy thương mại hóa công nghệ.
BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Kinh nghiệm phát triển của các quốc gia đi đầu cho thấy kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp cần được xây dựng như một hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó chiến lược quốc gia, thể chế, hạ tầng, khoa học, công nghệ, doanh nghiệp, nguồn vốn và nhân lực phải được phát triển đồng bộ. Đây cũng là bài học quan trọng đối với Việt Nam khi hai lĩnh vực này đang mở ra những không gian tăng trưởng mới.
Thứ nhất, cần xác định kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp là những lĩnh vực có tính chiến lược dài hạn, gắn với năng lực cạnh tranh, tự chủ công nghệ và các động lực tăng trưởng mới của quốc gia. Các nước có thể lựa chọn mô hình quản lý khác nhau, từ cách tiếp cận dựa nhiều vào thị trường đến sự điều phối mạnh của Nhà nước, nhưng điểm chung là đều có định hướng dài hạn và sự phân công, phối hợp tương đối rõ giữa các cơ quan quản lý.
Đối với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu sớm hình thành một chiến lược tổng thể về phát triển công nghiệp hàng không vũ trụ và kinh tế tầm thấp, xác định rõ mục tiêu, lĩnh vực ưu tiên, lộ trình phát triển và cơ chế điều phối liên ngành.
Thể chế cần đi trước một bước, đồng thời tạo không gian để công nghệ mới được thử nghiệm. UAV, eVTOL và nhiều phương tiện bay thế hệ mới đang phát triển nhanh hơn đáng kể so với quá trình xây dựng pháp luật truyền thống. Vì vậy, kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách tiếp cận phù hợp không phải là chờ công nghệ hoàn thiện rồi mới xây dựng chính sách, mà cần từng bước chuyển sang quản lý dựa trên mức độ rủi ro, kết hợp các khu vực thử nghiệm, testbed và Regulatory Sandbox.
Doanh nghiệp được phép nghiên cứu, thử nghiệm trong phạm vi, điều kiện và thời gian được kiểm soát; qua đó, cơ quan quản lý cũng có thêm dữ liệu thực tế để hoàn thiện chính sách. Việt Nam cần sớm hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy trình đăng ký, cấp phép, kiểm định và chứng nhận đối với UAV, eVTOL và các công nghệ hàng không mới. Song song với khung pháp lý chung, có thể lựa chọn một số địa phương có điều kiện phù hợp để hình thành các khu thử nghiệm, trước khi từng bước mở rộng phạm vi ứng dụng và thương mại hóa.
Thứ hai, hạ tầng phải được phát triển đồng thời với phương tiện và công nghệ. Kinh tế tầm thấp không đơn thuần là sản xuất UAV. Để hàng nghìn, thậm chí trong tương lai hàng triệu thiết bị bay có thể hoạt động, cần một hệ thống hạ tầng gồm quản lý không gian bay số, mạng lưới giám sát, thông tin liên lạc, bản đồ số, dữ liệu địa không gian, trạm cất hạ cánh, trung tâm điều hành và các nền tảng quản lý giao thông UAV.
Trong kinh tế không gian vũ trụ, dữ liệu vệ tinh, hệ thống định vị, quan sát Trái đất và hạ tầng số cũng ngày càng trở thành nền tảng cho hàng loạt hoạt động kinh tế. Kinh nghiệm của EU cho thấy dữ liệu vệ tinh có thể được khai thác rộng rãi trong nông nghiệp, giao thông, môi trường, quản lý đô thị và kinh tế biển.
Vì vậy, bên cạnh phát triển phương tiện bay và vệ tinh, Việt Nam cần ưu tiên hạ tầng dữ liệu địa không gian, bản đồ số, hệ thống quản lý không gian bay thông minh, AI, mạng truyền thông và cơ sở dữ liệu dùng chung. Đây không chỉ là hạ tầng phục vụ quản lý nhà nước mà còn có thể trở thành nguồn tài nguyên để doanh nghiệp phát triển các dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.
Thứ ba, doanh nghiệp phải trở thành lực lượng trung tâm trong thương mại hóa công nghệ, trong khi Nhà nước tập trung kiến tạo môi trường, đầu tư cho nghiên cứu nền tảng, hạ tầng dùng chung và tạo lập thị trường. Những hệ sinh thái phát triển mạnh đều có sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các quỹ đầu tư. Nguồn lực công đóng vai trò dẫn dắt ở những giai đoạn có rủi ro công nghệ cao, trong khi doanh nghiệp đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường và mở rộng quy mô.
Theo hướng này, thay vì hỗ trợ riêng lẻ từng doanh nghiệp, Việt Nam cần chú trọng xây dựng các cụm công nghiệp hàng không vũ trụ, trung tâm nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận dùng chung. Cùng với đó là các quỹ đầu tư mạo hiểm, ưu đãi thuế, tín dụng cho R&D, cơ chế đặt hàng nghiên cứu và hợp tác công - tư nhằm chia sẻ rủi ro đối với những công nghệ có thời gian nghiên cứu dài và chi phí đầu tư lớn.
Mô hình đầu tư vào hạ tầng, dữ liệu, tiêu chuẩn và cơ sở thử nghiệm chung cũng giúp nhiều doanh nghiệp cùng tiếp cận nguồn lực, thay vì Nhà nước phải lựa chọn hỗ trợ từng doanh nghiệp riêng lẻ.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng là không nên phát triển kinh tế không gian và kinh tế tầm thấp tách rời các ngành công nghệ nền tảng khác. UAV, eVTOL, vệ tinh hay các hệ thống điều hành bay hiện đại đều là sản phẩm tích hợp của AI, bán dẫn, cảm biến, robot, vật liệu mới, pin, viễn thông, điện toán đám mây và dữ liệu lớn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc phát triển đồng thời những công nghệ nền tảng này có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ hệ sinh thái.
Do đó, Việt Nam cần tăng cường liên kết giữa các chương trình phát triển AI, bán dẫn, viễn thông, công nghiệp quốc phòng, công nghiệp hàng không vũ trụ và chuyển đổi số quốc gia. Đây cũng là cơ hội để những doanh nghiệp Việt Nam đã có năng lực trong điện tử, viễn thông, AI, phần mềm và sản xuất công nghệ cao tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị mới.
Tuy nhiên, để hình thành một ngành kinh tế thực sự, công nghệ phải giải quyết được những bài toán cụ thể của nền kinh tế và tạo ra thị trường đủ lớn. Trong giai đoạn đầu, Việt Nam không nhất thiết phải chạy theo tất cả các phân khúc công nghệ, mà nên lựa chọn những ứng dụng có nhu cầu thực tế cao như UAV phục vụ nông nghiệp thông minh, giám sát rừng, phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, kiểm tra hạ tầng, logistics vùng sâu, vùng xa, quản lý đô thị, kinh tế biển và quan trắc môi trường.
Đây là những lĩnh vực vừa phù hợp với đặc điểm địa lý, kinh tế của Việt Nam, vừa có khả năng tạo thị trường ban đầu để doanh nghiệp thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa công nghệ. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy UAV đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong logistics, giám sát môi trường, kiểm tra công trình, cứu hộ và các dịch vụ đô thị.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 34-2026 phát hành ngày 24/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây




