Bức tranh tăng trưởng 2026: Động lực bứt phá và thách thức phía trước

Anh Nhi | 22/08/2026

Diễn biến kinh tế vĩ mô trong tháng 7/2026 và nửa đầu tháng 8/2026 cho thấy dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam của hàng loạt tổ chức tài chính trong nước và quốc tế đã có sự “đảo chiều” đáng chú ý. Không chỉ các dự báo được điều chỉnh tăng, mà đáng lưu ý hơn là biên độ và tốc độ điều chỉnh. Diễn biến này cho thấy nền kinh tế đang đứng trước những cơ hội mới, song đồng thời vẫn phải đối mặt với không ít thách thức đan xen...
Ảnh minh họa. Nguồn: Trung tâm ảnh VnEconomy.

Nếu trong những tháng đầu năm 2026, các dự báo còn khá thận trọng trước những rủi ro địa chính trị toàn cầu, thì sau khi số liệu GDP quý 2/2026 được công bố, với mức tăng 8,39% so với cùng kỳ năm 2025, kỳ vọng về triển vọng kinh tế Việt Nam đã chuyển biến rõ rệt.

Triển vọng tăng trưởng được đánh giá khả quan hơn khi nhiều biến số vĩ mô cho thấy tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, mức độ điều chỉnh giữa các tổ chức không đồng nhất, phản ánh những góc nhìn khác nhau về nội lực, rủi ro cũng như chất lượng tăng trưởng mà nền kinh tế có thể đạt được trong nửa cuối năm 2026.

Thị trường đang chứng kiến sự phân hóa rõ nét về mức độ lạc quan trong triển vọng tăng trưởng Việt Nam giữa các định chế tài chính quốc tế. Đáng chú ý nhất là Standard Chartered khi ngân hàng này nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 từ 7,2% lên 9,5%, đồng thời kỳ vọng mức tăng 11% cho năm 2027. Theo Standard Chartered, động lực cốt lõi đến từ sự phục hồi mạnh mẽ và trên diện rộng của sản xuất, dịch vụ và đầu tư, cùng các chính sách hỗ trợ tăng trưởng kịp thời, linh hoạt của Chính phủ.

GÓC NHÌN KHÁC NHAU GIỮA CÁC DỰ BÁO 

UOB cũng có bước điều chỉnh đáng kể khi nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 từ 7% lên 8,5%. Ngân hàng này cho rằng kết quả tăng trưởng nửa đầu năm đã vượt xa kỳ vọng, trong khi đà tăng còn được hỗ trợ bởi sự phát triển của các lĩnh vực liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và xu hướng giá năng lượng toàn cầu hạ nhiệt.

Trong khi đó, các định chế tài chính đa phương như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) thể hiện cách tiếp cận thận trọng hơn, dù vẫn đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam. IMF nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 thêm 0,4 điểm phần trăm so với báo cáo tháng 4/2026, từ 7,1% lên 7,5%. Với mức dự báo này, IMF tiếp tục đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất ASEAN và thuộc nhóm dẫn đầu tại châu Á. Trong khi đó, ADB giữ nguyên dự báo 7,2% được đưa ra trong kỳ báo cáo trước.

Tương tự các định chế tài chính quốc tế, các công ty chứng khoán trong nước cũng đưa ra những dự báo tương đối thận trọng, dù đánh giá tích cực về kết quả tăng trưởng quý 2/2026. BSC dự báo GDP cả năm tăng 7,1% trong kịch bản 1 và 7,9% trong kịch bản 2, trong khi Vietcap đưa ra mức dự báo 8,5%.

Sự phân hóa trên cho thấy dù cùng nhìn nhận năm 2026 có thể là một năm tăng trưởng bứt phá của Việt Nam, các tổ chức lại có cách đánh giá rất khác nhau về “trần” tăng trưởng. Khoảng cách từ mức 7,2% đến 9,5% là đáng kể, phản ánh sự đan xen giữa dư địa tăng trưởng đang mở rộng và những biến số khó lường mà nền kinh tế có thể phải đối mặt trong những tháng cuối năm 2026.

CÁC ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG 

Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế, một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng Việt Nam đến từ sự phục hồi của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, trong đó làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra cú hích đáng kể đối với sản xuất và thương mại. Việt Nam được hưởng lợi khi nhu cầu đối với các sản phẩm công nghệ, điện tử gia tăng, kéo theo sự bứt tốc của hoạt động xuất nhập khẩu.

Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa 7 tháng đầu năm 2026 đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, xuất khẩu máy tính và linh kiện điện tử đạt 85,2 tỷ USD, tăng tới 50,1%, chiếm 26,7% tổng kim ngạch xuất khẩu. Theo UOB, diễn biến này cho thấy Việt Nam đang hưởng lợi trực tiếp từ sự mở rộng của chuỗi cung ứng công nghệ gắn với làn sóng AI toàn cầu.

Sản xuất công nghiệp cũng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) 7 tháng đầu năm 2026 tăng 11,4% so với cùng kỳ năm 2025, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 12%. Đáng chú ý, Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam tháng 7/2026 đạt 52,9 điểm, đánh dấu tháng thứ 13 liên tiếp nằm trên ngưỡng 50 điểm. Sản lượng và số lượng đơn đặt hàng mới đều tăng, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục được mở rộng.

Bên cạnh xuất khẩu và sản xuất, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và đầu tư công tiếp tục là những trụ đỡ quan trọng của tăng trưởng. Tổng vốn FDI đăng ký trong 7 tháng đầu năm 2026 tăng 58%, đạt 38,1 tỷ USD, gần tương đương tổng vốn đăng ký của cả năm 2025; vốn FDI thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm 2025. Những kết quả này cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn đầu tư quốc tế vẫn được duy trì trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng.

Ở khu vực công, đầu tư phát triển tiếp tục được đẩy mạnh. Tính đến hết tháng 7/2026, chi ngân sách nhà nước cho đầu tư phát triển đạt 418,9 nghìn tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ và bằng 37,4% kế hoạch năm. Việc Chính phủ triển khai thí điểm hệ thống đánh giá theo KPI nhằm thúc đẩy tiến độ giải ngân đầu tư công được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực để nguồn vốn này phát huy vai trò kích thích tổng cầu và hỗ trợ tăng trưởng trong những tháng cuối năm.

CÁC KỊCH BẢN TĂNG TRƯỞNG VÀ ÁP LỰC CỦA NỀN KINH TẾ 

Dựa trên những động lực tăng trưởng hiện hữu, triển vọng kinh tế Việt Nam trong những tháng cuối năm được dự báo dao động trong khoảng 7,2-9,5%, tùy thuộc vào mức độ phục hồi của cầu nội địa, diễn biến xuất khẩu, đầu tư và môi trường kinh tế quốc tế.

Ở kịch bản tăng trưởng 7,2-7,5%, tương ứng với dự báo của ADB và IMF, nền kinh tế được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà phục hồi hiện tại. Xuất khẩu tiếp tục hưởng lợi từ chu kỳ thay thế thiết bị điện tử toàn cầu, trong khi dòng vốn FDI giải ngân ổn định tạo nền tảng cho sản xuất và công nghiệp chế biến, chế tạo.

Trong khi đó, kịch bản tăng trưởng 8,5-9,5%, theo dự báo của UOB và Standard Chartered, đòi hỏi sự cộng hưởng mạnh mẽ hơn của nhiều động lực. Trong đó, các chính sách kích thích tiêu dùng nội địa cần phát huy hiệu quả rõ nét, thị trường bất động sản tiếp tục phục hồi và tín dụng được dẫn mạnh hơn vào khu vực sản xuất, kinh doanh và các hoạt động của nền kinh tế thực. Mặt bằng lãi suất điều hành được duy trì ở mức thấp, với lãi suất tái cấp vốn 4,5%, cũng là một yếu tố hỗ trợ.

Tuy nhiên, các dữ liệu vĩ mô cho thấy nền kinh tế vẫn phải đối mặt với không ít áp lực. Những quan ngại mà các tổ chức như Goldman Sachs hay Citigroup từng đưa ra trong các kỳ dự báo trước vẫn đáng được lưu ý, đặc biệt liên quan đến sức mua nội địa và rủi ro lạm phát.

Dữ liệu tháng 7/2026 cho thấy tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,1% so với cùng kỳ; tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế chỉ đạt 7,5%, gần như không thay đổi so với mức 7,4% của cùng kỳ năm 2025. Điều này cho thấy sức mua thực tế của người dân chưa tăng tương xứng với tốc độ phục hồi của GDP. Nói cách khác, một phần đáng kể mức tăng doanh thu bán lẻ hiện vẫn đến từ yếu tố giá, thay vì hoàn toàn phản ánh sự gia tăng về lượng tiêu dùng.

Lạm phát vì vậy tiếp tục là một biến số cần được theo dõi sát. CPI tháng 7/2026 đã hạ nhiệt nhẹ nhờ giá xăng dầu và gas giảm, song CPI bình quân 7 tháng vẫn tăng 4,39%. Trong những tháng cuối năm, việc điều chỉnh tiền lương khu vực công, học phí đại học và khả năng biến động giá năng lượng do căng thẳng địa chính trị có thể tạo thêm áp lực lên mặt bằng giá, trong bối cảnh mục tiêu kiểm soát lạm phát của Việt Nam ở khoảng 4,5%.

Một thách thức khác nằm ở cán cân thương mại. Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu tăng 34,8%, đạt 340,1 tỷ USD, cao hơn đáng kể mức tăng 21,7% của xuất khẩu. Qua đó, cán cân thương mại chuyển sang trạng thái thâm hụt 20,5 tỷ USD. Phần lớn mức thâm hụt này đến từ nhóm máy tính, linh kiện điện tử, với mức nhập siêu khoảng 50,6 tỷ USD. Đây chủ yếu là nguyên liệu, linh kiện và thiết bị phục vụ các chuỗi sản xuất, gia công, lắp ráp để xuất khẩu, nên chưa thể xem hoàn toàn là tín hiệu tiêu cực. Tuy nhiên, nếu tình trạng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu kéo dài, sức ép lên cán cân thanh toán và thị trường ngoại hối sẽ gia tăng.

Tính đến tháng 7/2026, tỷ giá USD/VND vẫn tương đối ổn định, được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI giải ngân tích cực và xu hướng suy yếu của đồng USD. Dù vậy, cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát và tỷ giá sẽ tiếp tục là bài toán khó đối với công tác điều hành chính sách trong những tháng cuối năm.

Đáng chú ý, rủi ro từ môi trường thương mại quốc tế cũng đang gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại tiếp tục diễn biến phức tạp. Theo báo cáo chuyên đề của BSC, Việt Nam đang nằm trong phạm vi của ba cuộc điều tra theo Section 301 do Hoa Kỳ khởi xướng trong năm 2026, liên quan đến các vấn đề gồm dư thừa công suất, lao động cưỡng bức và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

“Bất chấp các nỗ lực, ngày 24/7/2026 Việt Nam bị áp thuế 12,5% lên mặt bằng chung hàng hóa với lý do không áp dụng lệnh cấm nhập khẩu lao động cưỡng bức”, báo cáo vĩ mô của BSC nhận định. Theo BSC, hơn 40% tổng giá trị hàng hóa của Việt Nam liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bức được miễn thuế, chủ yếu thuộc các nhóm máy móc, thiết bị điện tử theo mã HTS 84 và 85. Tuy nhiên, những ngành xuất khẩu truyền thống như may mặc, giày dép lại không nằm trong nhóm được miễn.

Nếu các cuộc điều tra liên quan đến dư thừa công suất và sở hữu trí tuệ, dự kiến có kết luận vào cuối năm 2026 hoặc đầu năm 2027, tiếp tục dẫn tới các biện pháp hạn chế thương mại, mức thuế áp chung đối với hàng hóa Việt Nam trong kịch bản bất lợi có thể tăng lên 25-30%.

Đây là rủi ro đáng kể đối với triển vọng xuất khẩu, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường và tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ cũng sẽ ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận các thị trường lớn.

(Còn tiếp)...

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 33-2026 phát hành ngày 17/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây